Dịch

impreciso

C1tính từ (adjective)
/impɾeˈsiso/

Nghĩa chính

  1. Không chính xác, mơ hồtính từimprecise, vague

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. imprecisoDạng gốc (base form)
  2. imprecisasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. imprecisosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. imprecisaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Không chính xác

Ngôn ngữ khác

AI