impreciso
C1tính từ (adjective)
/impɾeˈsiso/
Nghĩa chính
- Không chính xác, mơ hồtính từimprecise, vague
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- imprecisoDạng gốc (base form)
- imprecisasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- imprecisosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- imprecisaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Không chính xác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh