do-nothing
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Không làm gì cả, không thực hiện bất kỳ hành động nàotính từđứng trước danh từ (attributive)Doing nothing, not taking any action.
- Người không làm ăn gì cả, người vô công rỗi nghề, người lười biếngdanh từA lazy person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- do-nothingDạng gốc (base form)
- do-nothingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| do-nothingismdanh từ | danh từ | Không hoạt động; thói quen lười biếng; sự lười biếng |
| do-nothingnessdanh từ | danh từ | Không hoạt động; thói quen lười biếng; sự nhàn rỗi |
Ví dụ
- problem's .
- .
- hear-nothing, see-nothing, . .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)