Dịch

do-nothing

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không làm gì cả, không thực hiện bất kỳ hành động nàotính từđứng trước danh từ (attributive)Doing nothing, not taking any action.
  2. Người không làm ăn gì cả, người vô công rỗi nghề, người lười biếngdanh từA lazy person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. do-nothingDạng gốc (base form)
  2. do-nothingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

do-nothingismdanh từKhông hoạt động; thói quen lười biếng; sự lười biếng
do-nothingnessdanh từKhông hoạt động; thói quen lười biếng; sự nhàn rỗi

Ví dụ

  • problem's .
  • .
  • hear-nothing, see-nothing, . .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người không làm ăn gì cả

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI