Dịch

do-naught

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người không làm ăn gì cả, người vô công rỗi nghề, người lười biếngdanh từA lazy idler.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. do-naughtDạng gốc (base form)
  2. do-naughtsSố nhiều (plural)

AI