achiever
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đạt thành tíchdanh từOne who achieves something.
- Người thành đạtdanh từOne who tends to succeed; a winner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- achieverDạng gốc (base form)
- achieversSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .Các nghiên cứu về hành vi và thái độ của sinh viên cho thấy đa số sinh viên vi phạm tiêu chuẩn liêm chính học thuật ở một mức độ nào đó, và những người đạt thành tích cao cũng có khả năng làm điều đó như những người khác.
- .Bạn là người đạt thành tích cao.
- .Sami là một học sinh luôn đạt điểm A.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa