Dịch

achiever

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đạt thành tíchdanh từOne who achieves something.
  2. Người thành đạtdanh từOne who tends to succeed; a winner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. achieverDạng gốc (base form)
  2. achieversSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .Các nghiên cứu về hành vi và thái độ của sinh viên cho thấy đa số sinh viên vi phạm tiêu chuẩn liêm chính học thuật ở một mức độ nào đó, và những người đạt thành tích cao cũng có khả năng làm điều đó như những người khác.
  • .Bạn là người đạt thành tích cao.
  • .Sami là một học sinh luôn đạt điểm A.

AI