overachiever
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Người đạt thành tích quá mức; một người có quá nhiều thành côngdanh từOne who overachieves; one who has too much success.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- overachieverDạng gốc (base form)
- overachieversSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- God's . , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)