Dịch

overachiever

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đạt thành tích quá mức; một người có quá nhiều thành côngdanh từOne who overachieves; one who has too much success.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. overachieverDạng gốc (base form)
  2. overachieversSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • God's . , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI