Nghĩa chính
- Có thể đạt được, khả thitính từCapable of being achieved, which either means possible or probable.
- Không do số phận, không bị ngoại cảnh chi phốitính từNot linked to fate or outside influences.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- achievableDạng gốc (base form)
- more achievableSo sánh hơn (comparative)
- most achievableSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| achievable goal | Mục tiêu khả thi | |
| achievable result | Kết quả có thể đạt được | |
| achievable target | Chỉ tiêu khả thi | |
| perfectly achievable | Hoàn toàn có thể đạt được | |
| remain achievable | Vẫn có thể đạt được | |
| seem achievable | Có vẻ khả thi |
Ví dụ
- .Điều này hoàn toàn có thể đạt được ngay bây giờ.
- .Đó không phải là một chỉ số khả thi.
- .Hãy đặt ra những mục tiêu khả thi cho bản thân.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Có thể đạt được
Họ từ (word family)
cùng gốc achievableNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha