Dịch

conseguible

tính từ (adjective)
/konseˈɡible/

Nghĩa chính

  1. Có thể đạt được; có thể quản lý đượctính từachievable; manageable; attainable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conseguibleDạng gốc (base form)
  2. conseguiblesGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI