conseguible
tính từ (adjective)
/konseˈɡible/
Nghĩa chính
- Có thể đạt được; có thể quản lý đượctính từachievable; manageable; attainable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conseguibleDạng gốc (base form)
- conseguiblesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh