Dịch

videophilia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quan tâm và/hoặc đánh giá cao video, đặc biệt là phương tiện truyền thông gia đình có chất lượng hình ảnh caodanh từkhông đếm được (uncountable)An interest in and/or appreciation for video, particularly home media with high picture quality.
  2. Lối sống ít vận động được đặc trưng bởi các hoạt động liên quan đến việc dành thời gian trước màn hình, chẳng hạn như tivi, trò chơi điện tử và Internetdanh từkhông đếm được (uncountable)An inactive lifestyle characterized by activities that involve spending time in front of a screen, such as television, video games, and the Internet.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , .

Nguồn gốc (etymology)

AI