Dịch

pachuco

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/paˈt͡ʃuko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ăn mặc lòe loẹt, lòe loẹttính từflashy, flashily dressed
  2. Tiếng lóng (thường được coi là tầng lớp thấp)tính từslang (often considered low-class)
  3. Bảnh baodanh từdandy
  4. Người thất học ở thành phố sử dụng tiếng lóng của thành phốdanh từuneducated person from the city who uses city slang

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pachucoDạng gốc (base form)
  2. pachucónDạng chỉ lớn (augmentative)
  3. pachucasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. pachucosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. pachucaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • , dandis.

AI