pachuco
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/paˈt͡ʃuko/nguồn
Nghĩa chính
- Ăn mặc lòe loẹt, lòe loẹttính từflashy, flashily dressed
- Tiếng lóng (thường được coi là tầng lớp thấp)tính từslang (often considered low-class)
- Bảnh baodanh từdandy
- Người thất học ở thành phố sử dụng tiếng lóng của thành phốdanh từuneducated person from the city who uses city slang
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- , dandis.