Dịch

dandy line

danh từ (noun)
US/ˈdæn.di ˈlaɪn/

Nghĩa chính

  1. Loại dây câu được gắn nhiều mảnh xương cá voi có móc ở mỗi đầudanh từA kind of fishing line to which are attached several crosspieces of whalebone which carry a hook at each end.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dandy lineDạng gốc (base form)
  2. dandy linesSố nhiều (plural)

AI