Nghĩa chính
- Theo đuổi niềm vui, đặc biệt là liên quan đến đồ ăn hoặc sự thoải máitính từPursuing pleasure, especially in reference to food or comfort.
- Cống hiến cho cuộc sống sang trọngtính từDevoted to luxurious living.
- Người tận tâm với niềm vuidanh từOne who is devoted to pleasure.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- epicureanDạng gốc (base form)
- epicureansSố nhiều (plural)
- more epicureanSo sánh hơn (comparative)
- most epicureanSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ; , .
- , ; / , , , / , .
- , .