Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Điều sống độngdanh từđếm được (countable)A vivid thing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vividityDạng gốc (base form)
- vividitiesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với vividness
- không đếm được (uncountable)Synonym of vividness.