Dịch

vividity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Điều sống độngdanh từđếm được (countable)A vivid thing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vividityDạng gốc (base form)
  2. vividitiesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với vividness
  1. không đếm được (uncountable)Synonym of vividness.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI