en vivo
Nghĩa chính
- Trực tiếp
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| acción en vivo | Hành động trực tiếp | |
| música en vivo | Nhạc sống | |
| transmitir en vivo | Phát trực tiếp | |
| espectáculo en vivo | Buổi biểu diễn trực tiếp | |
| entretenimiento en vivo | Giải trí trực tiếp |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| acción en vivo | Hành động trực tiếp | |
| música en vivo | Nhạc sống | |
| transmitir en vivo | Phát trực tiếp | |
| espectáculo en vivo | Buổi biểu diễn trực tiếp | |
| entretenimiento en vivo | Giải trí trực tiếp |