directo
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp/diˈɾeɡto/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- thẳng thắn, trực tiếptính từA2Saying or acting in a blunt, straightforward way, or moving/going straight without mediation.
- trực tiếptính từA2Happening live, not recorded; used for live broadcasts or streams.
- buổi phát trực tiếp, luồng trực tiếpdanh từA2A live stream, a broadcast happening in real time.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| acceso directo | Lối tắt, phím tắt | |
| en directo | Trực tiếp | |
| tren directo | Tàu chạy thẳng | |
| vuelo directo | Chuyến bay thẳng | |
| ver el directo | Xem buổi phát trực tiếp | |
| estilo directodanh từ | danh từ | Lời nói trực tiếp |
| impuesto directodanh từ | danh từ | Thuế trực thu |
| emitir en directođộng từ | động từ | Phát trực tiếp |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Phê thuốc
- Phê thuốc, ngáomad, drugged-out or resembling those states
Ví dụ
- .Chiếc bánh này sẽ tích thẳng vào mỡ hông.
- , .Chuyến tàu này chạy thẳng, sẽ không dừng lại ở ga nào.
- .Tiếng Ý là hậu duệ trực tiếp của tiếng Latinh.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa