directorio
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/diɾeɡˈtoɾjo/
Nghĩa chính
- Danh bạ, thư mụcdanh từdirectory
- Chỉ thị, hướng dẫndanh từdirective
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- directorioDạng gốc (base form)
- directoriosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| directorio de archivos | Thư mục tập tin | |
| directorio de contactos | Danh bạ liên lạc | |
| directorio de empresas | Danh bạ doanh nghiệp | |
| directorio telefónico | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- administraciónđồng nghĩaThuật ngữ doanh nghiệp ở Mỹ Latinh chỉ hội đồng quản trị.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bạn có thể tìm số điện thoại của họ trong danh bạ.
- ¿ ?Tại sao bạn không tìm nó trong danh bạ điện thoại?
- .Tệp cấu hình máy chủ cơ sở dữ liệu của bạn nằm trong thư mục này.