directiva
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/diɾeɡˈtiba/
Nghĩa chính
- Ban giám đốc, ban điều hànhdanh từboard of directors
- Nữ giám đốc, nữ lãnh đạodanh từfemale equivalent of directivo, female director or executive
- Chỉ đạo, điều hành, quản trịtính từfeminine singular of directivo
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- directivaDạng gốc (base form)
- directivasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| directiva comunitaria | Chỉ thị chung | |
| junta directiva | Ban giám đốc | |
| mesa directiva | Ban điều hành | |
| comisión directiva | Ban điều hành |
Ví dụ
- ¿ ?Ai là các thành viên trong hội đồng quản trị?
- .Công đoàn đã đàm phán với ban giám đốc.
- ¿ ?Công ty có ban quản trị không?