Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mesa directiva
Nghĩa chính
1
Ban điều hành
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
administration
Ban điều hành, cơ quan quản lý
governance
Ban điều hành, cơ quan quản lý
admin
Ban quản lý, ban điều hành
Ví dụ
La
mesa
directiva
se
reúne
todos
los
lunes
.
Ban điều hành họp mỗi thứ Hai.
Xuất hiện ở từ khác
mesa
kết hợp
ban điều hành
AI
1
Ban điều hành
1
Ban điều hành
1
Ban điều hành