Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
junta directiva
Nghĩa chính
1
Ban giám đốc
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
management
Ban quản lý, ban giám đốc
directorate
Ban giám đốc
direction
Ban giám đốc, ban điều hành
Xuất hiện ở từ khác
administración
dễ nhầm, đồng nghĩa
Chỉ hội đồng quản trị của tổ chức; gần với ban quản lý nhưng hẹp hơn và không luôn chỉ chính quyền.
junta
kết hợp
ban điều hành
AI
1
Ban giám đốc
1
Ban giám đốc
1
Ban giám đốc