por fuerza
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Ép buộctrạng từperforce
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de por fuerzatrạng từ | trạng từ | Ép buộc, bằng vũ lực |
| de grado o por fuerza | Dù muốn hay không |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de por fuerzatrạng từ | trạng từ | Ép buộc, bằng vũ lực |
| de grado o por fuerza | Dù muốn hay không |