Dịch

unidad

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp
/uniˈdad/nguồn

Nghĩa chính

  1. đơn vị, chiếc, cáidanh từA2A single thing, a standard quantity for measurement, or a small organization within a larger one.
  2. sự đoàn kết, sự thống nhấtdanh từB1The state of being united or joined as a whole.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unidadDạng gốc (base form)
  2. unidadesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

por unidadMỗi chiếc, từng đơn vị
unidad de cuidados intensivosdanh từKhoa hồi sức tích cực
unidad de medidaĐơn vị đo lường
unidad familiarHộ gia đình
unidad nacionalSự đoàn kết dân tộc
unidad de acciónThống nhất hành động
celda unidaddanh từÔ đơn vị
unidad monetariadanh từĐơn vị tiền tệ

Ví dụ

  • .Chốc lát là một đơn vị thời gian không xác định.
  • .Gia đình là đơn vị cơ bản của xã hội.
  • .Họ bán táo với giá năm đô la một quả.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự thống nhất

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI