un
A1mạo từ (article)số từ (numeral)
Hay gặp/un/nguồn
Nghĩa chính
- mộtmạo từA1Indefinite masculine singular article used before a noun to refer to a nonspecific person or thing.
- mộtsố từA1Apocopic form of the number one used before masculine singular nouns.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| un momento | Chờ một lát, một lúc | |
| un par de algo | Một vài, một đôi | |
| un poco | Một chút, một ít | |
| de un día para otro | Một sớm một chiều, nhanh chóng | |
| a un ladothán từ | thán từ | Nhường đường; lối đi! |
| a un pasotrạng từ | trạng từ | Quanh góc |
| ser un solđộng từ | động từ | Trở thành một người yêu |
| en un todotrạng từ | trạng từ | Như một tổng thể |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Dân số của đất nước đã giảm một phần ba.
- .Hòa bình mà thiếu công lý chỉ là một thỏa thuận ngừng bắn.
- .Lucas là một kẻ luôn khao khát sự chú ý hết thuốc chữa.
Ngữ pháp
Xuất hiện ở từ khác
- aTiếng Anhtương đương
- oneTiếng Anhtương đương
- thisTiếng Anhtương đương
- eltrái nghĩamạo từ không xác định dùng trước danh từ giống cái bắt đầu bằng âm /a/ nhấn trọng âm
- unadễ nhầmDùng cho danh từ giống đực hoặc trước danh từ giống cái bắt đầu bằng âm /a/ có trọng âm.
- unodễ nhầmDạng của uno trước danh từ nam; uno thường đứng riêng, như trong uno de ellos.