Dịch

un

A1mạo từ (article)số từ (numeral)
Hay gặp

Nghĩa chính

  1. mộtmạo từA1Indefinite masculine singular article used before a noun to refer to a nonspecific person or thing.
  2. mộtsố từA1Apocopic form of the number one used before masculine singular nouns.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unDạng gốc (base form)
  2. unosSố nhiều (plural)
  3. unasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. unaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

un momentoChờ một lát, một lúc
un par de algoMột vài, một đôi
un pocoMột chút, một ít
de un día para otroMột sớm một chiều, nhanh chóng
a un ladothán từNhường đường; lối đi!
a un pasotrạng từQuanh góc
ser un solđộng từTrở thành một người yêu
en un todotrạng từNhư một tổng thể

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Dân số của đất nước đã giảm một phần ba.
  • .Hòa bình mà thiếu công lý chỉ là một thỏa thuận ngừng bắn.
  • .Lucas là một kẻ luôn khao khát sự chú ý hết thuốc chữa.

AI