Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a un lado
thán từ
(interjection)
/a un ˈlado/
Nghĩa chính
1
Nhường đường; lối đi!
thán từ
make way; gangway!
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
make way
Đạt được tiến bộ
Xuất hiện ở từ khác
apart
Tiếng Anh
tương đương
AI
1
Nhường đường
1
Nhường đường
1
Nhường đường