Nghĩa chính
- Đạt được tiến bộđộng từTo make progress.
- Tiến bộ qua nướcđộng từTo progress through the water.
- Nhường chỗ hoặc bước sang một bênđộng từTo give place or step aside.
- Hướng dẫn ai đó tránh đường, thường là vì người nói đang mang theo thứ gì đó và cần một lối đi rõ ràngthán từAn instruction for someone to get out of the way, usually because the speaker is carrying something and needs a clear pathway.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- make wayNguyên thể (infinitive)
- makes wayNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- made way (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- making wayPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- , Didier Drogba.
- , .