Dịch

dar paso

động từ (verb)
/ˌdaɾ ˈpaso/

Nghĩa chính

  1. Nhường đường, bước sang một bênđộng từto make way, step aside
  2. Nhường đường cho (được thành công bởi)động từto give way to (to be succeeded by)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dar pasoNguyên thể (infinitive)
  2. dado pasoPhân từ II (past participle)
  3. di pasoSố ít (singular)
  4. doy pasoSố ít (singular)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI