Dịch

abrirse camino

động từ (verb)
/aˌbɾiɾse kaˈmino/

Nghĩa chính

  1. Dọn đường, làm theo cách của mìnhđộng từto make way, to make one's way, to claw one's way, to work one's way

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abrirse caminoNguyên thể (infinitive)
  2. abierto caminoPhân từ II (past participle)
  3. me abrí caminoSố ít (singular)
  4. me abro caminoSố ít (singular)

Ngôn ngữ khác

AI