abrirse camino
động từ (verb)
/aˌbɾiɾse kaˈmino/
Nghĩa chính
- Dọn đường, làm theo cách của mìnhđộng từto make way, to make one's way, to claw one's way, to work one's way
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abrirse caminoNguyên thể (infinitive)
- abierto caminoPhân từ II (past participle)
- me abrí caminoSố ít (singular)
- me abro caminoSố ít (singular)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh