Nghĩa chính
- Đang hoạt động, đang tiến hành, đã bắt đầucụm giới từIn operation, in progress, commenced.
- Di chuyển qua nước; không được thả neo, neo đậu, mắc cạn hoặc mắc cạncụm giới từMoving through the water; not anchored, moored, aground, or beached.
- Vào chuyển động, vào tiến trình của nócụm giới từInto motion, into its course.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , , Zealand's .
- , 10 .
- .