un poco
Nghĩa chính
- Một chút, một ít
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ni un poco | Chút nào cũng không | |
| solo un poco | Chỉ một ít | |
| un poco de algo | Một ít thứ gì đó |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ni un poco | Chút nào cũng không | |
| solo un poco | Chỉ một ít | |
| un poco de algo | Một ít thứ gì đó |