Dịch

un momento

Nghĩa chính

  1. Chờ một lát, một lúc

Cụm từ (phrase)

en un momento dadotrạng từTại bất kỳ thời điểm nào
de un momento a otrotrạng từĐột ngột, trong chớp mắt, sắp sửa
en un momentoTrong chớp mắt, rất nhanh
por un momentoTrong một thoáng, trong chốc lát
un momento crucialThời khắc quyết định
esperar un momentoĐợi một lát
vivir un momento difícilTrải qua một thời điểm khó khăn
en un momento determinadoVào một thời điểm nhất định

AI