una
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)mạo từ (article)từ hạn định (determiner)đại từ (pronoun)động từ (verb)
Hay gặp/ˈuna/nguồn
Dạng gốc:unoMột, một người, một cái
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- mộtmạo từA1Feminine singular indefinite article used to refer to an unspecified person or thing.
- mộttừ hạn địnhA1Feminine singular numeral determiner used to indicate the quantity of one.
- một cái, một ngườiđại từA1Pronoun replacing a feminine noun, or referring generally to a female person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cada una | Mỗi người | |
| una vez | Một lần | |
| una y otra veztrạng từ | trạng từ | Lần này qua lần khác, lặp đi lặp lại, liên tục |
| una detính từ | tính từ | Rất nhiều |
| de unatrạng từ | trạng từ | Đồng nghĩa với de una vez |
| a una voztrạng từ | trạng từ | Nhất trí |
| una de doscụm từ | cụm từ | Một trong hai |
| una mierdacụm từ | cụm từ | Thằng khốn nạn; chết tiệt tất cả |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 3
Giống cái của uno
- feminine of uno
Họ từ (word family)
cùng gốc unoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cecilia luôn nở một nụ cười với tất cả mọi người.
- .Cô ấy mặc một chiếc áo sơ mi màu xám và quàng một chiếc khăn quàng màu xanh lam.
- .Đó là một từ rất đẹp mà cô ấy đã dạy tôi.