de una
trạng từ (adverb)
/de ˈuna/
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với de una veztrạng từsynonym of de una vez
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de una veztrạng từ | trạng từ | Dứt điểm, ngay lập tức |
| de una mano a otratrạng từ | trạng từ | Không có thời gian; ngắn gọn |
| de una vez por todastrạng từ | trạng từ | Dứt điểm, một lần cho xong |
| momento de una fuerzadanh từ | danh từ | Mô men xoắn, mô men lực |
| de una vez para siempretrạng từ | trạng từ | Dứt khoát, một lần cho xong |
| de una piezatính từ | tính từ | Một miếng |
| de una sentadatrạng từ | trạng từ | Trong một lần |
| rollo de una nochedanh từ | danh từ | Tình một đêm |