una vez
Nghĩa chính
- Một lần
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de una veztrạng từ | trạng từ | Dứt điểm, ngay lập tức |
| una vez más | Một lần nữa | |
| por una veztrạng từ | trạng từ | Chỉ một lần này, duy nhất một lần |
| había una vez | Ngày xửa ngày xưa | |
| de una vez por todastrạng từ | trạng từ | Dứt điểm, một lần cho xong |
| de una vez para siempretrạng từ | trạng từ | Dứt khoát, một lần cho xong |
| érase una vez | Ngày xửa ngày xưa | |
| sólo una vez | Chỉ một lần |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh