Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Mài, làm sắcđộng từngoại động từ (transitive)To sharpen (something, such as a knife or sword) by rubbing on an object, especially a whetstone; to hone.
- Mài (sừng/răng)động từngoại động từ (transitive)Of an animal such as a boar: to sharpen (its horns, teeth, tusks, etc.) by rubbing on a stone, etc., in preparation for an attack.
- Kích thích (sự thèm ăn/quan tâm)động từngoại động từ (transitive)To make more keen or to stimulate (someone's appetite, interest, etc.); to hone, to sharpen.
- Sự mài, việc màidanh từAn act of sharpening something by rubbing on an object, especially a whetstone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- whet sthkích thích cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| whet slatedanh từ | danh từ | Các loại đá phiến dùng để mài dụng cụ cắt; tân tinh; đá dầu |
| saw-whet owldanh từ | danh từ | Loài cú thuộc chi Aegolius |
| whet someone's appetiteđộng từ | động từ | Tăng hoặc kích thích sự mong muốn, sự quan tâm hoặc háo hức của ai đó đối với điều gì đó, thường bằng cách cung cấp một bản xem trước hoặc hương vị nhỏ |
| whether to | Liệu có nên | |
| whether or nocụm từ | cụm từ | Trong bất cứ trường hợp nào, bất cứ thế nào |
| whether or not | Dù có hay không | |
| a-whet | Chưa có nghĩa |
10 nghĩa khác
Động từ (verb) 6
Danh từ (noun) 4
Kích thích
- nội động từ (intransitive)Kích thích, làm tăngTo make more keen; to stimulate.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc whetNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwhetten“to make the edge of (a sword, tool, etc.) sharp; to grunt, snort; to scrape the ground with (one’s feet); to make a chattering or grinding sound; (figurative) of a person: to prepare for battle; to make (one’s wit) alert or keen; to strengthen (one’s heart or will); to incite, provoke”
- từ tiếng Anh cổhwettan“to sharpen, whet; (figurative) to encourage, incite”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*hwattjan“to sharpen, whet”
Ví dụ
- , .Con sói lang thang ở đây, con đại bàng rỉa lông mỏ.
- , doesn’t men’s — .Cuối cùng thì, phim khiêu dâm không kích thích ham muốn của đàn ông—nó làm họ mất hứng với thực tế.
- […]Để làm một món khai vị ngon trước bữa tối [...]