Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- liệu, có... hay khôngliên từB1used to express a doubt or choice between two possibilities in an indirect question
- dù, cho dùliên từB1used to introduce alternatives when the outcome remains the same regardless
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)whether or notDù có hay khôngdecide whether toQuyết định có nên làm gìwhether someone likes it or notDù ai đó có thích hay khôngnot know whether to shit or go blindHoang mang, đặc biệt là về những hành động trong tương lai mà người ta nên thực hiệnnot know whether one is coming or goingKhông rõ ràng về hành động của một người; phải hoang mangknow whether one is Arthur or MarthaCó một trạng thái tinh thần rõ ràng
3 nghĩa khác
Liên từ (conjunction) 1
Từ hạn định (determiner) 1
Đại từ (pronoun) 1
Liệu... hay là
- Introduces a direct question between alternatives (often with correlative or).
Ví dụ
- .Anh ta hỏi tôi liệu có thích môn Toán không.
- , .Anh ấy đang đến, dù bạn có thích hay không.
- .Tôi không biết anh ấy còn sống hay không.
Họ từ (word family)
cùng gốc whetherNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwhether
- từ tiếng Anh cổhweþer
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*hwaþar
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung