Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
whethering
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc duy trì khả năng sinh con ở bò hoặc cừu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The retention of the afterbirth in cows or sheep.
AI
1
Việc duy trì khả năng sinh con ở bò hoặc cừu
1
Việc duy trì khả năng sinh con ở bò hoặc cừu
1
Việc duy trì khả năng sinh con ở bò hoặc cừu