quier
C1động từ (verb)liên từ (conjunction)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Dạng lược âm cuối của quieređộng từapocopic form of quiere
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cuando quiertrạng từ | trạng từ | Dạng lược âm cuối của cuando quiera |
| quiere decir | Có nghĩa là | |
| quiero decircụm từ | cụm từ | Ý tôi là, tức là |
| quiera que notrạng từ | trạng từ | Thích nó hoặc gộp nó lại |
| quieren decir | Muốn nói | |
| quieras que notrạng từ | trạng từ | Thích nó hoặc gộp nó lại |
1 nghĩa khác
Liên từ (conjunction) 1
Liệu
- Liệu; có thể là vậy; liệu có phải vậy không; có nên thế khôngwhether; be it; whether it be; should it be
Họ từ (word family)
cùng gốc quierNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- . , ,