cuando quier
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Dạng lược âm cuối của cuando quieratrạng từapocopic form of cuando quiera
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cuando quieratrạng từ | trạng từ | Bất cứ khi nào |
| cuando quieras | Bất cứ khi nào bạn muốn |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)