Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuandoquier
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Dạng lược âm cuối của cuandoquiera
trạng từ
apocopic form of cuandoquiera
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cuandoquier
cuandoquier
a
Bất cứ lúc nào, bất cứ khi nào
trạng từ
Từ liên quan
(related word)
cuando quier
AI
1
Dạng lược âm cuối của cuandoquiera
1
Dạng lược âm cuối của cuandoquiera
1
Dạng lược âm cuối của cuandoquiera