Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
whetter
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
ɛ
t
ə
(ɹ)/
US
/ˈ
w
ɛ
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Một cái gì đó mà wwets. đại lý danh từ của wwh
danh từ
Something that whets. Agent noun of whet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
whetter
Dạng gốc
(base form)
whetter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
whet
+
-er
Ví dụ
More
a
taste
whetter
than
a
substantial
introduction
,
this
exhibition
presents
six
of
the
Expressionist
portraits
that
made
Kokoschka’s
reputation
in
the
pre-World
War
I
era
and
about
40
works
on
paper
.
AI
1
Một cái gì đó mà wwets. đại lý danh từ của wwh
1
Một cái gì đó mà wwets. đại lý danh từ của wwh
1
Một cái gì đó mà wwets. đại lý danh từ của wwh