Dịch

una de

tính từ (adjective)
/ˈuna de/

Nghĩa chính

  1. Rất nhiềutính từa great deal of

Cụm từ (phrase)

una de doscụm từMột trong hai
cuéntame una de vaquerosKéo cái khác
una de cal y otra de arenadanh từSự xen kẽ của hai thứ đối lập nhau, ví dụ nóng và lạnh, cảnh sát tốt, cảnh sát xấu, ngoằn ngoèo, lên xuống, vui phút này và buồn phút sau
una decisión inaceptableQuyết định không thể chấp nhận

AI