Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unidad familiar
Nghĩa chính
1
Hộ gia đình
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
户
hù
Hộ, hộ gia đình
人家
rén jia
Hộ gia đình, gia đình
Tiếng Anh
household
Hộ gia đình
familia
Hộ gia đình, cộng đồng tôn giáo
Xuất hiện ở từ khác
unidad
kết hợp
đơn vị gia đình
AI
1
Hộ gia đình
1
Hộ gia đình
1
Hộ gia đình