人家
HSK4
Hay gặpHán-Việt: nhân gia
rén jia
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- người ta, người khácđại từother people, or a person being referred to in a conversation
- người ta, em, tôiđại từreferring to oneself in a cute or coquettish way
- gia đình, nhà, hộ gia đìnhdanh từa household or a family dwelling
Lượng từ (measure word)户家
Chữ và bộ thủ (character, radical)
人
rénnhân
Bộ: 人 · nhân (người)2 nét
man; people; mankind; someone else家
jiāgia
Bộ: 宀 · miên (mái nhà)10 nét
house, home, residence; familyCụm từ (phrase)
3 nghĩa khác
Nghĩa 3
Nhà người khác
- sb else's house
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ,。Ngoại trừ một người, tất cả mọi người đã về nhà.
- ?Tôi có thể hỏi là bạn bao nhiêu tuổi không?