Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
celda unidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ô đơn vị
danh từ
unit cell
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
celda unidad
Dạng gốc
(base form)
celda
s unidad
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
unit cell
Cấu trúc lặp lại nhỏ nhất (song song) của các nguyên tử trong một tinh thể, từ đó có thể suy ra cấu trúc của tinh thể hoàn chỉnh
AI
1
Ô đơn vị
1
Ô đơn vị
1
Ô đơn vị