Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unidad de acción
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thống nhất hành động
danh từ
unity of action
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unidad de acción
Dạng gốc
(base form)
unidad
es de acción
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thống nhất hành động
1
Thống nhất hành động
1
Thống nhất hành động