Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unidad de medida
Nghĩa chính
1
Đơn vị đo lường
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
单位
dān wèi
Đơn vị, đơn vị đo lường
Tiếng Anh
unit
Đơn vị đo, đơn vị đo lường
teaspoon
Đơn vị đo lường, tương đương với một phần ba muỗng canh hoặc khoảng năm mililít
bushel
Giạ, đơn vị đo lường
Xuất hiện ở từ khác
unidad
kết hợp
đơn vị đo lường
AI
1
Đơn vị đo lường
1
Đơn vị đo lường
1
Đơn vị đo lường