Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tropado
tính từ
(adjective)
/tɾoˈpado/
Nghĩa chính
1
Bị đánh lừa
tính từ
troped
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tropado
Dạng gốc
(base form)
tropad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
tropado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
tropad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
abused
Bị đánh lừa, bị mê hoặc
AI
1
Bị đánh lừa
1
Bị đánh lừa
1
Bị đánh lừa