Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bị lạm dụng, bị bạo hànhtính từHaving been a victim of some form of abuse, most commonly child abuse or domestic violence.
- Bị lạm dụng, dùng quá mứctính từOverused; used profligately or in excess.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của abuseđộng từsimple past and past participle of abuse
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abusedDạng gốc (base form)
- more abusedSo sánh hơn (comparative)
- most abusedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| abused child | Trẻ em bị bạo hành | |
| abused woman | Phụ nữ bị bạo hành | |
| sexually abused | Bị lạm dụng tình dục |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Bị đánh lừa
- Bị đánh lừa, bị mê hoặcDeluded, deceived.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bị lạm dụng
Họ từ (word family)
cùng gốc abusedVí dụ
- .Anh ta lạm dụng niềm tin của chúng tôi.
- .Mark đang bị lạm dụng.
- .Tom lạm dụng niềm tin của tôi.