Dịch

unabused

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không bị lạm dụng: đặc biệt là của một người chưa từng bị lạm dụng về thể chấttính từkhông so sánh (not comparable)Not abused: especially, of a person, not having suffered physical abuse.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI