Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abusedly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách lạm dụng
trạng từ
In an abused manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abusedly
Dạng gốc
(base form)
more abusedly
So sánh hơn
(comparative)
most abusedly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
abused
+
-ly
AI
1
Một cách lạm dụng
1
Một cách lạm dụng
1
Một cách lạm dụng