atropar
động từ (verb)
/atɾoˈpaɾ/
Nghĩa chính
- Xếp hàng (quân đội)động từto line up (troops)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể atroparDanh động từ atropandoPhân từ atropado
| Presente | |
|---|---|
| yo | atropo |
| tú | atropas |
| él/ella/Ud. | atropa |
| nosotros | atropamos |
| vosotros | atropáis |
| ellos/Uds. | atropan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung