Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- vũ khídanh từA1Weapons; tools used for fighting.
- cánh taydanh từA1The two upper limbs of the human body.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arms racedanh từ | danh từ | Chạy đua vũ trang |
| bear arms | Mang vũ khí | |
| coat of armsdanh từ | danh từ | Phù hiệu áo giáp, quốc huy, huy hiệu |
| in someone's arms | Trong vòng tay ai | |
| lay down arms | Buông vũ khí đầu hàng | |
| take up armsđộng từ | động từ | Cầm súng chiến đấu |
| in armscụm giới từ | cụm giới từ | Trong chiến đấu, trong chiến tranh |
| to armscụm giới từ | cụm giới từ | Binh khí, cánh tay, huy hiệu, khí giới, vũ khí |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Gia huy
- A visual design composed according to heraldic rules, normally displayed upon an escutcheon and sometimes accompanied by other elements of an achievement
Ví dụ
- .Anh ấy có cánh tay rất khỏe.
- , , .Những chiếc xe điện của Công ty Xe điện Đô thị mang hình ba thanh kiếm cong trong huy hiệu Middlesex, với một chiếc vương miện phía trên tấm khiên, đặt trong một vòng tròn màu xanh lam.
- , !Nếu vị Công tước tự vũ trang để chuẩn bị chiến tranh, nhà vua sẽ không ngồi yên khoanh tay đứng nhìn!
Họ từ (word family)
cùng gốc armNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiarmes
- từ tiếng Pháp cổarmes
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*h₂er-mo-
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha